ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
升高
shēnggāo
tăng cao, nâng cao
Hán việt: thăng cao
—

Gợi nhớ

Từ "升高" (shēnggāo) mang nghĩa "tăng cao, nâng cao", kết hợp bởi 升 (shēng - thăng): "lên" + 高 (gāo - cao): "cao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 升: Chiếc gáo múc đong đầy thóc gạo rồi nâng dần lên cao (升) mang ý nghĩa bay lên, thăng tiến không ngừng (升). • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高).

Thành phần cấu tạo

升高
shēnggāo
tăng cao, nâng cao
升
shēng • thăng
lên
升
Bộ Thăng
Hình cái gáo múc nước lên cao
高
gāo • cao
cao
高
Bộ Cao
Hình tòa nhà cao, cổng thành cao

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tăng cao, nâng cao
Ví dụ (3)
qìwēn气温kāishǐ开始shēnggāo升高。
Nhiệt độ bắt đầu tăng cao.
The temperature is starting to rise.
héshuǐ河水shuǐwèi水位búduàn不断shēnggāo升高。
Mực nước sông không ngừng dâng cao.
The river water level keeps rising.
zhìliáo治疗hòu后xuèyā血压méiyǒu没有shēnggāo升高。
Sau điều trị, huyết áp không tăng cao.
Blood pressure did not rise after treatment.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây