升高
—
Gợi nhớ
Từ "升高" (shēnggāo) mang nghĩa "tăng cao, nâng cao", kết hợp bởi 升 (shēng - thăng): "lên" + 高 (gāo - cao): "cao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 升: Chiếc gáo múc đong đầy thóc gạo rồi nâng dần lên cao (升) mang ý nghĩa bay lên, thăng tiến không ngừng (升). • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 升高
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tăng cao, nâng cao
Ví dụ (3)
气温开始升高。
Nhiệt độ bắt đầu tăng cao.
The temperature is starting to rise.
河水水位不断升高。
Mực nước sông không ngừng dâng cao.
The river water level keeps rising.
治疗后血压没有升高。
Sau điều trị, huyết áp không tăng cao.
Blood pressure did not rise after treatment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây