分类
—
Gợi nhớ
Từ "分类" (fēnlèi) mang nghĩa "phân loại", kết hợp bởi 分 (fēn - phân): "xu" + 类 (lèi - loại): "Loại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 类: Đem những hạt gạo trên sàng (米) phân chia theo kích cỡ lớn nhỏ (大) để sắp xếp thành từng chủng loại, thứ hạng rõ ràng (类).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phân loại
Ví dụ (3)
请把资料分类整理。
Hãy phân loại và sắp xếp tài liệu.
Please sort and organize the materials by category.
图书馆按主题分类图书。
Thư viện phân loại sách theo chủ đề.
The library classifies books by subject.
垃圾分类很重要。
Phân loại rác rất quan trọng.
Waste sorting is very important.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây