ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
分类
fēnlèi
phân loại
Hán việt: phân loại
—

Gợi nhớ

Từ "分类" (fēnlèi) mang nghĩa "phân loại", kết hợp bởi 分 (fēn - phân): "xu" + 类 (lèi - loại): "Loại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 类: Đem những hạt gạo trên sàng (米) phân chia theo kích cỡ lớn nhỏ (大) để sắp xếp thành từng chủng loại, thứ hạng rõ ràng (类).

Thành phần cấu tạo

分类
fēnlèi
phân loại
分
fēn • phân
xu
八
Bộ Bát
Tách ra hai bên (phía trên)
刀
Bộ Đao
Con dao (phía dưới)
类
lèi • loại
Loại
米
Bộ Mễ
Gạo (phía trên)
大
Bộ Đại
Lớn (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:phân loại
Ví dụ (3)
qǐng请bǎ把zīliào资料fēnlèi分类zhěnglǐ整理。
Hãy phân loại và sắp xếp tài liệu.
Please sort and organize the materials by category.
túshūguǎn图书馆àn按zhǔtí主题fēnlèi分类túshū图书。
Thư viện phân loại sách theo chủ đề.
The library classifies books by subject.
lājī垃圾fēnlèi分类hěn很zhòngyào重要。
Phân loại rác rất quan trọng.
Waste sorting is very important.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây