初期
—
Gợi nhớ
Từ "初期" (chūqī) mang nghĩa "giai đoạn đầu, thời kỳ đầu", kết hợp bởi 初 (chū - sơ): "Ban đầu" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 初: Người thợ may cầm kéo (刀) cắt đường chỉ đầu tiên trên tấm vải may áo (衤), đánh dấu bước khởi đầu, lúc ban đầu (初). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 初期
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giai đoạn đầu, thời kỳ đầu
Ví dụ (3)
项目初期遇到很多困难。
Giai đoạn đầu của dự án gặp nhiều khó khăn.
The project encountered many difficulties in its early stages.
治疗初期要多休息。
Thời kỳ đầu điều trị cần nghỉ ngơi nhiều.
You need to rest more during the initial stage of treatment.
公司在创业初期资金很少。
Giai đoạn đầu khởi nghiệp, công ty có rất ít vốn.
The company had very little funding in the early stages of its startup.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây