ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
初期
chūqī
giai đoạn đầu, thời kỳ đầu
Hán việt: sơ kỳ
—

Gợi nhớ

Từ "初期" (chūqī) mang nghĩa "giai đoạn đầu, thời kỳ đầu", kết hợp bởi 初 (chū - sơ): "Ban đầu" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 初: Người thợ may cầm kéo (刀) cắt đường chỉ đầu tiên trên tấm vải may áo (衤), đánh dấu bước khởi đầu, lúc ban đầu (初). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期).

Thành phần cấu tạo

初期
chūqī
giai đoạn đầu, thời kỳ đầu
初
chū • sơ
Ban đầu
衤
Bộ Y (biến thể)
Áo (bên trái)
刀
Bộ Đao
Dao (bên phải)
期
qī / jī • kỳ
kỳ hạn
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:giai đoạn đầu, thời kỳ đầu
Ví dụ (3)
xiàngmù项目chūqī初期yùdào遇到hěn很duō多kùnnán困难。
Giai đoạn đầu của dự án gặp nhiều khó khăn.
The project encountered many difficulties in its early stages.
zhìliáo治疗chūqī初期yào要duō多xiūxi休息。
Thời kỳ đầu điều trị cần nghỉ ngơi nhiều.
You need to rest more during the initial stage of treatment.
gōngsī公司zài在chuàngyè创业chūqī初期zījīn资金hěn很shǎo少。
Giai đoạn đầu khởi nghiệp, công ty có rất ít vốn.
The company had very little funding in the early stages of its startup.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây