适用
—
Gợi nhớ
Từ "适用" (shìyòng) mang nghĩa "thích hợp dùng, áp dụng với", kết hợp bởi 适 (shì - thích): "Thích hợp" + 用 (yòng - dụng): "dùng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 适: Dù bước chân đi đến phương nào (辶) mà lời nói trên đầu lưỡi (舌) vẫn khéo léo hòa hợp với hoàn cảnh thì đều trở nên thích hợp, phù hợp (适). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 适用
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thích hợp dùng, áp dụng với
Ví dụ (3)
这条规定适用于所有员工。
Quy định này áp dụng cho tất cả nhân viên.
This regulation applies to all employees.
这个方法不适用于每个学生。
Phương pháp này không áp dụng cho mọi học sinh.
This method does not apply to every student.
请确认优惠券是否适用。
Hãy xác nhận phiếu giảm giá có áp dụng được không.
Please confirm whether the coupon is applicable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây