ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
东部
dōngbù
phía đông, miền Đông
Hán việt: đông bộ
—

Gợi nhớ

Từ "东部" (dōngbù) mang nghĩa "phía đông, miền Đông", kết hợp bởi 东 (dōng - đông): "Phương đông" + 部 (bù - bộ): "bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 东: Khi vầng mặt trời bắt đầu nhô lên xuyên qua tán cây cổ thụ ở chân trời cũng là lúc chỉ về hướng mặt trời mọc: phương đông (东). • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部).

Thành phần cấu tạo

东部
dōngbù
phía đông, miền Đông
东
dōng • đông
Phương đông
东
Giản thể từ 東
Hình mặt trời mọc sau hàng cây (phồn thể)
部
bù • bộ
bộ
咅
Bồi
Đáp lời / âm đọc (bên trái)
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:phía đông, miền Đông
Ví dụ (3)
zhōngguó中国dōngbù东部yánhǎi沿海chéngshì城市jīngjì经济fādá发达。
Các thành phố ven biển miền Đông Trung Quốc có kinh tế phát triển.
The coastal cities in eastern China are economically developed.
xuéxiào学校dōngbù东部yǒu有yí一gè个xīn新de的tǐyùguǎn体育馆。
Phía đông của trường có một nhà thi đấu mới.
There is a new gymnasium in the eastern part of the school.
zhè这cháng场yǔ雨zhǔyào主要yǐngxiǎng影响dōngbù东部dìqū地区。
Trận mưa này chủ yếu ảnh hưởng đến khu vực phía đông.
This rain mainly affects the eastern region.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây