东部
—
Gợi nhớ
Từ "东部" (dōngbù) mang nghĩa "phía đông, miền Đông", kết hợp bởi 东 (dōng - đông): "Phương đông" + 部 (bù - bộ): "bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 东: Khi vầng mặt trời bắt đầu nhô lên xuyên qua tán cây cổ thụ ở chân trời cũng là lúc chỉ về hướng mặt trời mọc: phương đông (东). • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phía đông, miền Đông
Ví dụ (3)
中国东部沿海城市经济发达。
Các thành phố ven biển miền Đông Trung Quốc có kinh tế phát triển.
The coastal cities in eastern China are economically developed.
学校东部有一个新的体育馆。
Phía đông của trường có một nhà thi đấu mới.
There is a new gymnasium in the eastern part of the school.
这场雨主要影响东部地区。
Trận mưa này chủ yếu ảnh hưởng đến khu vực phía đông.
This rain mainly affects the eastern region.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây