保险费
—
Gợi nhớ
Từ "保险费" (bǎoxiǎn fèi) mang nghĩa "Phí bảo hiểm", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 保险费
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phí bảo hiểm
Ví dụ (3)
会计正在核算保险费。
Kế toán đang tính toán phí bảo hiểm.
The accountant is calculating the insurance premium.
保险费会影响最终报价。
Phí bảo hiểm sẽ ảnh hưởng đến báo giá cuối cùng.
The insurance premium will affect the final quote.
确认保险费时要看清计算依据。
Khi xác nhận phí bảo hiểm, cần xem rõ căn cứ tính toán.
When confirming the insurance premium, be sure to check the calculation basis clearly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây