试用期满
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "试用期满" (shìyòng qī mǎn) mang nghĩa "Hết thời gian thử việc", kết hợp bởi 试 (shì - thí): "thử" + 用 (yòng - dụng): "dùng" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn" + 满 (mǎn - mãn): "đầy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 试: Dùng lời nói (讠) trình bày theo đúng khuôn phép và cách thức (式) để kiểm nghiệm năng lực thực tế, gọi là khảo nghiệm, làm thử (试). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期). • Chữ 满: Dòng nước (氵) mát lành chảy tràn vào làm cân bằng cả hai ngăn bình (㒼) không còn chỗ trống, biểu thị sự trọn vẹn, đầy ắp, mãn nguyện (满).
Thành phần cấu tạo
试用期满
Hết thời gian thử việc
试
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
式
Thức
Kiểu, cách thức / âm đọc (nằm bên phải)
用
用
Bộ Dụng
Hình cái thùng gỗ có ngăn bên trong
期
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)
满
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
㒼
Mãn (biến thể)
Đầy tràn / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Phân tích từ 试用期满
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Hết thời gian thử việc
Ví dụ (5)
试用期满后,他正式成为我们公司的员工。
Sau khi hết thời gian thử việc, anh ấy chính thức trở thành nhân viên của công ty chúng tôi.
After completing his probation period, he officially became an employee of our company.
如果试用期满考核不合格,公司有权解除合同。
Nếu hết thời gian thử việc mà đánh giá không đạt yêu cầu, công ty có quyền chấm dứt hợp đồng.
If the employee fails the evaluation at the end of the probation period, the company has the right to terminate the contract.
她在试用期满前一周提出了辞职。
Cô ấy đã nộp đơn xin nghỉ việc một tuần trước khi hết thời gian thử việc.
She submitted her resignation one week before the end of her probation period.
员工试用期满时,需填写转正申请表。
Khi nhân viên hết thời gian thử việc, cần điền vào đơn xin chuyển chính thức.
When an employee completes the probation period, they must fill out a confirmation application form.
恭喜你试用期满,表现非常出色。
Chúc mừng bạn đã hết thời gian thử việc, biểu hiện rất xuất sắc.
Congratulations on completing your probation period; your performance has been outstanding.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây