装扮
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "装扮" (zhuāngbàn) mang nghĩa "cải trang, ăn mặc, trang điểm", kết hợp bởi 装 (zhuāng - trang): "cài đặt" + 扮 (bàn - ban): "Hóa trang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 装: Khoác tấm áo mới (衣) lên vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng (壮) để sửa soạn trang phục, đóng gói hoặc lắp đặt (装). • Chữ 扮: Đưa bàn tay (扌) khéo léo phân chia (分) trang phục và vẽ mặt cho từng vai diễn trên sân khấu gọi là đóng vai, hóa trang (扮).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 装扮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cải trang, ăn mặc, trang điểm
Ví dụ (5)
孩子们装扮成超级英雄参加派对。
Bọn trẻ cải trang thành siêu anh hùng để tham gia bữa tiệc.
The children dressed up as superheroes to attend the party.
她每天出门前都会精心装扮一番。
Cô ấy đều trang điểm và ăn mặc tỉ mỉ trước khi ra khỏi nhà mỗi ngày.
She carefully dresses herself up before going out every day.
他的这身装扮很适合今天的晚宴。
Cách ăn mặc này của anh ấy rất phù hợp với bữa tiệc tối nay.
His outfit is very suitable for tonight's banquet.
警察装扮成送货员潜入了那栋大楼。
Cảnh sát cải trang thành nhân viên giao hàng để đột nhập vào tòa nhà đó.
The police disguised themselves as delivery workers and infiltrated the building.
万圣节那天,大家都装扮得很奇怪。
Vào ngày Halloween, mọi người đều ăn mặc rất kỳ lạ.
On Halloween, everyone dressed up very strangely.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây