ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
装扮
zhuāngbàn
cải trang, ăn mặc, trang điểm
Hán việt: trang ban
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "装扮" (zhuāngbàn) mang nghĩa "cải trang, ăn mặc, trang điểm", kết hợp bởi 装 (zhuāng - trang): "cài đặt" + 扮 (bàn - ban): "Hóa trang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 装: Khoác tấm áo mới (衣) lên vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng (壮) để sửa soạn trang phục, đóng gói hoặc lắp đặt (装). • Chữ 扮: Đưa bàn tay (扌) khéo léo phân chia (分) trang phục và vẽ mặt cho từng vai diễn trên sân khấu gọi là đóng vai, hóa trang (扮).

Thành phần cấu tạo

装扮
zhuāngbàn
cải trang, ăn mặc, trang điểm
装
zhuāng • trang
cài đặt
壮
Tráng
Mạnh mẽ / âm đọc (phía trên)
衣
Bộ Y
Áo, bề ngoài (phía dưới)
扮
bàn • ban
Hóa trang
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
分
Phân
Chia / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:cải trang, ăn mặc, trang điểm
Ví dụ (5)
háizi孩子men们zhuāngbàn装扮chéng成chāojí超级yīngxióng英雄cānjiā参加pàiduì派对。
Bọn trẻ cải trang thành siêu anh hùng để tham gia bữa tiệc.
The children dressed up as superheroes to attend the party.
tā她měitiān每天chū出ménqián门前dōu都huì会jīngxīn精心zhuāngbàn装扮yì一fān番。
Cô ấy đều trang điểm và ăn mặc tỉ mỉ trước khi ra khỏi nhà mỗi ngày.
She carefully dresses herself up before going out every day.
tā他de的zhè这shēn身zhuāngbàn装扮hěn很shìhé适合jīntiān今天de的wǎnyàn晚宴。
Cách ăn mặc này của anh ấy rất phù hợp với bữa tiệc tối nay.
His outfit is very suitable for tonight's banquet.
jǐngchá警察zhuāngbàn装扮chéng成sònghuòyuán送货员qiánrù潜入le了nà那dòng栋dàlóu大楼。
Cảnh sát cải trang thành nhân viên giao hàng để đột nhập vào tòa nhà đó.
The police disguised themselves as delivery workers and infiltrated the building.
wànshèngjié万圣节nàtiān那天,dàjiā大家dōu都zhuāngbàn装扮de得hěn很qíguài奇怪。
Vào ngày Halloween, mọi người đều ăn mặc rất kỳ lạ.
On Halloween, everyone dressed up very strangely.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây