五星级
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "五星级" (wǔxīngjí) nghĩa là "năm sao (cấp độ cao nhất)", ghép bởi: 五 (wǔ): số năm + 星 (xīng): sao + 级 (jí): Cấp độ.
Thành phần cấu tạo
五星级
năm sao (cấp độ cao nhất)
二
𠃌
日
生
纟
及
Hình ảnh:

Phân tích từ 五星级
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:năm sao (cấp độ cao nhất)
Ví dụ (5)
我们在度假时住了一家五星级酒店。
Chúng tôi đã ở một khách sạn năm sao trong kỳ nghỉ.
We stayed at a five-star hotel during our vacation.
这家餐厅提供五星级的服务。
Nhà hàng này cung cấp dịch vụ chuẩn năm sao.
This restaurant provides five-star service.
他是一位经验丰富的五星级大厨。
Anh ấy là một đầu bếp năm sao giàu kinh nghiệm.
He is an experienced five-star chef.
这次旅行给了我们五星级的体验。
Chuyến đi này đã mang đến cho chúng tôi một trải nghiệm đẳng cấp năm sao.
This trip gave us a five-star experience.
为了让客人满意,一切设施都必须达到五星级标准。
Để làm hài lòng khách hàng, mọi cơ sở vật chất đều phải đạt tiêu chuẩn năm sao.
To satisfy the guests, all the facilities must meet five-star standards.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây