水源
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "水源" (shuǐyuán) mang nghĩa "nguồn nước", kết hợp bởi 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 源 (yuán - nguyên): "nguồn gốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 源: Dòng nước (氵) mát lành tuôn chảy ra từ vách đá đầu nguồn trên thảo nguyên (原) chính là nguồn gốc, cội nguồn (源).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 水源
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nguồn nước
Ví dụ (5)
保护水源是每个人的责任。
Bảo vệ nguồn nước là trách nhiệm của mỗi người.
Protecting water sources is everyone's responsibility.
村子里的水源被污染了。
Nguồn nước trong làng đã bị ô nhiễm.
The village's water source has been contaminated.
他们在沙漠中找了很久才找到干净的水源。
Họ đã tìm kiếm rất lâu trong sa mạc mới tìm thấy một nguồn nước sạch.
They searched the desert for a long time before finding a source of clean water.
这条河是当地居民的主要水源。
Con sông này là nguồn nước chính của cư dân địa phương.
This river is the main water source for the local residents.
没有可靠的水源,植物无法生存。
Không có nguồn nước đáng tin cậy, thực vật không thể sinh tồn.
Without a reliable water source, plants cannot survive.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây