山顶
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "山顶" (shāndǐng) mang nghĩa "đỉnh núi", kết hợp bởi 山 (shān - sơn): "núi" + 顶 (dǐng - đỉnh): "Đỉnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 山: Ba nét nhọn nhô lên trời, đỉnh giữa cao nhất hai bên thấp hơn, hình ảnh dãy núi 山 hùng vĩ. • Chữ 顶: Phần đầu (页) nhô cao thẳng đứng như chiếc đinh (丁) ở vị trí cao nhất của vạn vật được gọi là chóp, cái đỉnh, đội lên đầu (顶).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 山顶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đỉnh núi
Ví dụ (5)
我们终于到达了山顶。
Chúng tôi cuối cùng cũng đã lên đến đỉnh núi.
We finally reached the mountaintop.
山顶上非常冷。
Trên đỉnh núi rất lạnh.
It is very cold on the mountaintop.
从山顶往下看,风景很美。
Từ trên đỉnh núi nhìn xuống, phong cảnh rất đẹp.
The scenery is beautiful when viewed from the mountaintop.
他站在山顶大声呼喊。
Anh ấy đứng trên đỉnh núi hét lớn.
He stood on the mountaintop and shouted loudly.
这座山的山顶终年积雪。
Đỉnh của ngọn núi này quanh năm tuyết phủ.
The summit of this mountain is covered with snow all year round.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây