内需
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "内需" (nèixū) mang nghĩa "nhu cầu nội địa, nhu cầu trong nước", kết hợp bởi 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 需 (xū - nhu): "Cần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 需: Gặp cơn mưa lớn (雨) đổ xuống bất ngờ, người đi đường có bộ râu dài (而) phải dừng lại chờ tạnh và chuẩn bị đồ dùng thiết yếu, nghĩa là nhu cầu, cần thiết (需).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 内需
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhu cầu nội địa, nhu cầu trong nước
Ví dụ (5)
政府出台了一系列政策以扩大内需。
Chính phủ đã ban hành một loạt chính sách nhằm mở rộng nhu cầu trong nước.
The government introduced a series of policies to expand domestic demand.
降低利率有助于刺激内需。
Việc giảm lãi suất góp phần kích thích nhu cầu nội địa.
Lowering interest rates helps stimulate domestic demand.
消费是拉动内需的重要动力。
Tiêu dùng là động lực quan trọng để thúc đẩy nhu cầu trong nước.
Consumption is an important driver of domestic demand.
由于内需不足,许多企业的销售额下降了。
Do nhu cầu nội địa thiếu hụt, doanh số bán hàng của nhiều doanh nghiệp đã sụt giảm.
Due to insufficient domestic demand, many companies saw a decline in sales.
经济增长不能只靠出口,还必须依靠内需。
Tăng trưởng kinh tế không thể chỉ dựa vào xuất khẩu mà còn phải dựa vào nhu cầu trong nước.
Economic growth cannot rely solely on exports; it must also depend on domestic demand.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây