ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
栏杆
lángān
lan can, tay vịn
Hán việt: lan can
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "栏杆" (lángān) mang nghĩa "lan can, tay vịn", kết hợp bởi 栏 (lán - lan): "lan can" + 杆 (gān / gǎn - can): "cây sào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 栏: Những thanh gỗ (木) được đóng ghép ngăn nắp như giàn hoa lan (兰) dọc hành lang để bảo vệ người đi lại chính là chiếc lan can, hàng rào (栏). • Chữ 杆: Thanh gỗ (木) thẳng đứng (干), cột cờ hoặc gậy dài, cột 杆.

Thành phần cấu tạo

栏杆
lángān
lan can, tay vịn
栏
lán • lan
lan can
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
兰
Lan
Lan / âm đọc (bên phải)
杆
gān / gǎn • can
cây sào
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
干
Can
Thẳng / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:lan can, tay vịn
Ví dụ (5)
qǐng请búyào不要kào靠zài在lángān栏杆shàng上。
Xin đừng tựa vào lan can.
Please do not lean against the railing.
xià下lóutī楼梯shí时qǐng请fú扶hǎo好lángān栏杆。
Xin hãy vịn chắc tay vịn khi đi xuống cầu thang.
Please hold on to the railing when going downstairs.
yángtái阳台shàng上ānzhuāng安装le了xīn新de的lángān栏杆。
Trên ban công đã được lắp đặt lan can mới.
A new railing has been installed on the balcony.
lángān栏杆shàng上de的qī漆diào掉xiàlái下来le了。
Lớp sơn trên lan can đang bong ra.
The paint on the railing has peeled off.
tā他zhàn站zài在hébiān河边,fú扶zhe着lángān栏杆tiàowàng眺望yuǎnfāng远方。
Anh ấy đứng bên bờ sông, vịn tay vào lan can và nhìn về phía xa.
He stood by the river, holding the railing and gazing into the distance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây