栏杆
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "栏杆" (lángān) mang nghĩa "lan can, tay vịn", kết hợp bởi 栏 (lán - lan): "lan can" + 杆 (gān / gǎn - can): "cây sào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 栏: Những thanh gỗ (木) được đóng ghép ngăn nắp như giàn hoa lan (兰) dọc hành lang để bảo vệ người đi lại chính là chiếc lan can, hàng rào (栏). • Chữ 杆: Thanh gỗ (木) thẳng đứng (干), cột cờ hoặc gậy dài, cột 杆.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 栏杆
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lan can, tay vịn
Ví dụ (5)
请不要靠在栏杆上。
Xin đừng tựa vào lan can.
Please do not lean against the railing.
下楼梯时请扶好栏杆。
Xin hãy vịn chắc tay vịn khi đi xuống cầu thang.
Please hold on to the railing when going downstairs.
阳台上安装了新的栏杆。
Trên ban công đã được lắp đặt lan can mới.
A new railing has been installed on the balcony.
栏杆上的漆掉下来了。
Lớp sơn trên lan can đang bong ra.
The paint on the railing has peeled off.
他站在河边,扶着栏杆眺望远方。
Anh ấy đứng bên bờ sông, vịn tay vào lan can và nhìn về phía xa.
He stood by the river, holding the railing and gazing into the distance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây