饭碗
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "饭碗" (fànwǎn) mang nghĩa "bát cơm; việc làm, kế sinh nhai", kết hợp bởi 饭 (fàn - phạn): "cơm" + 碗 (wǎn - oản): "bát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 饭: Món thức ăn (饣) phải đảo đều tay (反) trên bếp lửa cho hạt gạo chín dẻo thơm ngon chính là bữa cơm hằng ngày (饭). • Chữ 碗: Vật dụng làm từ chất đá sành sứ (石) có lòng uốn cong trũng xuống (宛) dùng để đựng cơm canh mỗi bữa, chính là cái bát (碗).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 饭碗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bát cơm; việc làm, kế sinh nhai
Ví dụ (5)
他不小心打破了一个饭碗。
Anh ấy không cẩn thận làm vỡ một cái bát cơm.
He accidentally broke a rice bowl.
父母总是希望孩子能找到一个铁饭碗。
Cha mẹ luôn hy vọng con cái có thể tìm được một công việc ổn định (bát cơm sắt).
Parents always hope their children can find a secure, stable job.
如果你继续迟到,迟早会丢掉饭碗的。
Nếu bạn tiếp tục đi muộn, sớm muộn gì cũng mất việc thôi.
If you keep being late, sooner or later you'll lose your job.
为了保住自己的饭碗,他每天都努力工作。
Để giữ lấy kế sinh nhai của mình, anh ấy mỗi ngày đều nỗ lực làm việc.
In order to keep his job, he works hard every day.
人工智能的发展让很多人担心自己的饭碗被抢走。
Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo khiến nhiều người lo lắng việc làm của mình bị cướp mất.
The development of artificial intelligence has made many people worry about their jobs being taken away.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây