掉队
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "掉队" (diào//duì) mang nghĩa "tụt hậu, bị tụt lại phía sau", kết hợp bởi 掉 (diào - điệu): "rơi" + 队 (duì - đội): "đội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 掉: Bàn tay (扌) vô tình buông lỏng khiến đồ vật từ vị trí trên cao (卓) tuột xuống mặt đất, chỉ sự rơi xuống, rơi, rụng (掉). • Chữ 队: Nhiều người (人) cùng tập hợp ngay ngắn dưới chân ngọn đồi (阝) để lập thành một đoàn, một đội ngũ vững mạnh (队).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 掉队
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'diào / duì')
Nghĩa:tụt hậu, bị tụt lại phía sau
Ví dụ (5)
大家走快点,别掉队了。
Mọi người đi nhanh một chút, đừng để bị tụt lại phía sau nhé.
Everyone, walk a little faster—don't fall behind.
因为生病,他的学习掉队了。
Vì bị ốm, việc học của cậu ấy đã bị tụt hậu.
Because of illness, he fell behind in his studies.
在数字时代,老年人很容易掉队。
Trong thời đại kỹ thuật số, người già rất dễ bị tụt hậu.
In the digital age, elderly people can easily be left behind.
如果不创新,我们的企业就会掉队。
Nếu không đổi mới, doanh nghiệp của chúng ta sẽ bị tụt hậu.
If we don't innovate, our company will fall behind.
我们是一个团队,不能让任何一个人掉队。
Chúng ta là một đội, không thể để bất kỳ một người nào bị tụt lại phía sau.
We are a team, and we can't let anyone fall behind.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây