地段
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "地段" (dìduàn) mang nghĩa "khu vực, địa điểm, vị trí", kết hợp bởi 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 段 (duàn - đoạn): "Đoạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 段: Dùng búa trong tay (殳) đẽo vách đá phân tầng (𠂤) ra thành từng khúc, từng đoạn rõ ràng (段).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khu vực, địa điểm, vị trí
Ví dụ (5)
这家店位于城市的黄金地段。
Cửa hàng này nằm ở vị trí đắc địa của thành phố.
This shop is located in a prime area of the city.
繁华地段的房价通常很高。
Giá nhà ở những khu vực sầm uất thường rất cao.
Housing prices in bustling areas are usually very high.
买房子最重要的就是看地段。
Mua nhà quan trọng nhất chính là xem vị trí.
The most important thing when buying a house is the location.
前方是事故多发地段,请减速慢行。
Phía trước là đoạn đường hay xảy ra tai nạn, xin vui lòng giảm tốc độ.
Accidents frequently occur on the stretch of road ahead, so please slow down.
那个工厂建在一个偏僻的地段。
Nhà máy đó được xây dựng ở một khu vực hẻo lánh.
That factory was built in a remote area.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây