ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
地段
dìduàn
khu vực, địa điểm, vị trí
Hán việt: địa đoạn
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "地段" (dìduàn) mang nghĩa "khu vực, địa điểm, vị trí", kết hợp bởi 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 段 (duàn - đoạn): "Đoạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 段: Dùng búa trong tay (殳) đẽo vách đá phân tầng (𠂤) ra thành từng khúc, từng đoạn rõ ràng (段).

Thành phần cấu tạo

地段
dìduàn
khu vực, địa điểm, vị trí
地
de / dì • địa
trợ từ biểu thị tính chất
土
Bộ Thổ
Đất (nằm bên trái)
也
Dã
Cũng / âm đọc (nằm bên phải)
段
duàn • đoạn
Đoạn
𠂤
Chữ Đôi (cổ)
Bậc đá, vách đá chia tầng
殳
Bộ Thù
Cầm búa gõ, phân tách

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:khu vực, địa điểm, vị trí
Ví dụ (5)
zhè这jiā家diàn店wèiyú位于chéngshì城市de的huángjīn黄金dìduàn地段。
Cửa hàng này nằm ở vị trí đắc địa của thành phố.
This shop is located in a prime area of the city.
fánhuá繁华dìduàn地段de的fángjià房价tōngcháng通常hěn很gāo高。
Giá nhà ở những khu vực sầm uất thường rất cao.
Housing prices in bustling areas are usually very high.
mǎifáng买房zi子zuì最zhòngyào重要de的jiù就shì是kàn看dìduàn地段。
Mua nhà quan trọng nhất chính là xem vị trí.
The most important thing when buying a house is the location.
qiánfāng前方shì是shìgù事故duō多fā发dìduàn地段,qǐng请jiǎnsùmànxíng减速慢行。
Phía trước là đoạn đường hay xảy ra tai nạn, xin vui lòng giảm tốc độ.
Accidents frequently occur on the stretch of road ahead, so please slow down.
nà那gè个gōngchǎng工厂jiàn建zài在yí一gè个piānpì偏僻de的dìduàn地段。
Nhà máy đó được xây dựng ở một khu vực hẻo lánh.
That factory was built in a remote area.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây