高考
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "高考" (gāokǎo) mang nghĩa "thi đại học", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 考 (kǎo - khảo): "thi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 考: Bậc trưởng lão giàu kinh nghiệm (耂) đưa ra những câu hỏi hóc búa (丂) để sát hạch học trò trong kỳ thi cử, khảo sát (考).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 高考
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kỳ thi đại học, thi đại học (tại Trung Quốc).
Ví dụ (5)
在中国,高考被视为改变命运的一次重要机会。
Ở Trung Quốc, thi đại học được coi là một cơ hội quan trọng để thay đổi số phận.
In China, the gaokao is regarded as an important opportunity to change one's fate.
为了备战高考,他每天只睡五个小时。
Để chuẩn bị chiến đấu cho kỳ thi đại học, mỗi ngày cậu ấy chỉ ngủ 5 tiếng.
To prepare for the gaokao, he slept only five hours a day.
高考成绩公布了,他考上了理想的大学。
Điểm thi đại học đã công bố, cậu ấy đã thi đậu vào trường đại học lý tưởng.
The gaokao results were released, and he got into his ideal university.
高考期间,考场周围禁止鸣笛。
Trong thời gian thi đại học, xung quanh trường thi cấm bấm còi xe.
During the gaokao, honking is prohibited around test centers.
虽然高考很重要,但它并不是唯一的出路。
Tuy thi đại học rất quan trọng, nhưng nó không phải là lối thoát duy nhất.
Although the gaokao is very important, it is not the only path forward.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây