装备
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "装备" (zhuāngbèi) mang nghĩa "trang bị", kết hợp bởi 装 (zhuāng - trang): "cài đặt" + 备 (bèi - bị): "chuẩn bị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 装: Khoác tấm áo mới (衣) lên vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng (壮) để sửa soạn trang phục, đóng gói hoặc lắp đặt (装). • Chữ 备: Mỗi bước chân đi (夂) đều lo liệu chu toàn cho từng thửa ruộng (田) bên dưới để luôn sẵn sàng, chuẩn bị trước mọi việc (备).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 装备
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:trang bị, thiết bị, khí tài, đồ nghề (game/thể thao), trang bị (động từ).
Ví dụ (5)
这支部队配备了最先进的武器装备。
Đơn vị bộ đội này đã được phối cấp những trang bị vũ khí tiên tiến nhất.
This unit is equipped with the most advanced weapons.
登山之前,我们要检查一下所有的装备。
Trước khi leo núi, chúng ta phải kiểm tra lại tất cả các trang thiết bị (đồ nghề).
Before climbing the mountain, we need to check all our equipment.
他在游戏中花了很多钱买极品装备。
Anh ấy đã tiêu rất nhiều tiền trong game để mua những món đồ (gear) cực phẩm.
He spent a lot of money in the game buying top-tier gear.
工厂引进了一批现代化的生产装备。
Nhà máy đã nhập về một lô thiết bị sản xuất hiện đại hóa.
The factory introduced a batch of modern production equipment.
我们要用科学知识来装备自己的头脑。
Chúng ta phải dùng kiến thức khoa học để trang bị cho đầu óc của mình.
We should arm our minds with scientific knowledge.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây