盆地
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "盆地" (péndì) mang nghĩa "bồn địa", kết hợp bởi 盆 (pén - bồn): "chậu" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盆: Bát (皿) to chia (分) ra dùng, đồ chứa miệng rộng, chậu 盆. • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bồn địa, vùng trũng, lưu vực (dạng địa hình lòng chảo).
Ví dụ (5)
四川盆地是中国著名的农业区。
Bồn địa Tứ Xuyên là vùng nông nghiệp nổi tiếng của Trung Quốc.
The Sichuan Basin is a well-known agricultural region in China.
这个盆地四周群山环绕,气候温暖。
Bồn địa này bốn phía núi non bao quanh, khí hậu ấm áp.
This basin is surrounded by mountains, and its climate is warm.
塔里木盆地蕴藏着丰富的石油资源。
Bồn địa Tarim ẩn chứa nguồn tài nguyên dầu mỏ phong phú.
The Tarim Basin contains abundant oil resources.
盆地内部的地势比较平坦。
Địa thế bên trong bồn địa khá bằng phẳng.
The terrain inside the basin is relatively flat.
这里是一个封闭的内陆盆地。
Nơi đây là một bồn địa nội lục khép kín.
This is a closed inland basin.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây