内在
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "内在" (nèizài) mang nghĩa "bên trong", kết hợp bởi 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 在 (zài - tại): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 在: Mầm cây non (才) vừa đâm chồi đã bám rễ thật sâu vào lòng đất (土), khẳng định sự hiện diện đang tồn tại, đang ở ngay nơi này (在).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 内在
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:nội tại, bên trong, bản chất (thuộc về bên trong sự vật hoặc con người).
Ví dụ (5)
我们要注重培养孩子的内在品质。
Chúng ta phải chú trọng bồi dưỡng phẩm chất bên trong của trẻ.
We should focus on cultivating children’s inner qualities.
事物之间存在着内在的联系。
Giữa các sự vật tồn tại mối liên hệ nội tại (bên trong).
There are intrinsic connections between things.
相比外貌,我更欣赏一个人的内在美。
So với ngoại hình, tôi càng đánh giá cao vẻ đẹp nội tâm của một người hơn.
Compared with appearance, I appreciate a person’s inner beauty more.
学习的内在动力比外在压力更有效。
Động lực nội tại của việc học tập hiệu quả hơn là áp lực từ bên ngoài.
Intrinsic motivation for learning is more effective than external pressure.
这是经济发展的内在规律,不以人的意志为转移。
Đây là quy luật nội tại của phát triển kinh tế, không thay đổi theo ý chí con người.
This is an inherent law of economic development and does not depend on human will.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây