雏鸟
—
Gợi nhớ
Từ "雏鸟" (chú niǎo) mang nghĩa "chim nhỏ mới nứt nanh chưa mọc đủ lông cánh", kết hợp bởi 雏 (chú - sồ): "Con non" + 鸟 (niǎo - điểu): "Con chim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雏: Chú chim đuôi ngắn (隹) vừa mới nở còn nằm gọn trên ổ cỏ non mềm mại (刍) chính là chú chim non, con non (雏). • Chữ 鸟: Hình chú chim có cái đầu nhỏ với chấm mắt tinh anh (丶) và chiếc đuôi dài đang tung cánh bay lượn trên bầu trời là con chim (鸟).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 雏鸟
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chim nhỏ mới nứt nanh chưa mọc đủ lông cánh
Ví dụ (3)
鸟巢里有几只可爱的雏鸟。
Trong tổ chim có mấy chú chim non đáng yêu.
There are several cute chicks in the bird's nest.
大鸟正在喂食雏鸟。
Chim mẹ đang mớm thức ăn cho chim non.
The parent bird is feeding the chicks.
雏鸟学会了张开翅膀飞翔。
Chim non đã học được cách sải cánh bay lượn.
The fledglings learned to spread their wings and fly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây