璨
一一丨一丨一ノフ丶フ丶丶ノ一丨ノ丶
17
—
Gợi nhớ
Viên ngọc quý (王) tỏa ánh sáng trắng ngần lấp lánh như hạt gạo tinh khiết (粲), mang vẻ đẹp rực rỡ, sáng lấp lánh (璨).
Thành phần cấu tạo
璨
rực rỡ, sáng lấp lánh
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
粲
Chữ Xán
Gạo trắng, rực rỡ tươi cười (bên phải)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (7)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:rực rỡ, sáng lấp lánh
Ví dụ (3)
女主角脖子上戴着一条镶满钻石的项链,在灯光下显得璀璨夺目。
Nữ chính đeo một sợi dây chuyền đính đầy kim cương trên cổ, trông rực rỡ chói lọi dưới ánh đèn.
The heroine wears a diamond-studded necklace around her neck, looking dazzlingly bright under the lights.
中国五千年的历史长河中,诞生了无数璀璨的文化遗产。
Trong dòng sông lịch sử năm ngàn năm của Trung Quốc đã ra đời vô số di sản văn hóa xán lạn.
In the five thousand years of Chinese history, countless resplendent cultural heritages have been born.
站在山顶仰望夜空,满天繁星如同一颗颗璨亮的宝石,美极了。
Đứng trên đỉnh núi ngước nhìn bầu trời đêm, những vì sao sáng ngập trời giống như từng viên ngọc lấp lánh, đẹp vô cùng.
Standing on top of the mountain looking up at the night sky, the starry sky is like bright gems, extremely beautiful.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây