璀璨
—
Gợi nhớ
Từ "璀璨" (cuǐ càn) mang nghĩa "Rực rỡ, lấp lánh, huy hoàng", kết hợp bởi 璀 (cuǐ - thôi): "rực rỡ" + 璨 (càn - sán): "rực rỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 璀: Viên ngọc quý (王) đặt trên đỉnh núi cao (崔) đón ánh nắng chiếu vào liền tỏa sáng rực rỡ, lấp lánh (璀). • Chữ 璨: Viên ngọc quý (王) tỏa ánh sáng trắng ngần lấp lánh như hạt gạo tinh khiết (粲), mang vẻ đẹp rực rỡ, sáng lấp lánh (璨).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 璀璨
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Rực rỡ, lấp lánh, huy hoàng
Ví dụ (3)
夜幕降临,维多利亚港两岸灯火璀璨。
Màn đêm buông xuống, hai bờ cảng Victoria đèn hoa rực rỡ lấp lánh.
As night falls, the lights on both sides of Victoria Harbour glitter brilliantly.
这颗钻石在阳光下折射出璀璨的光芒。
Viên kim cương này khúc xạ ra ánh hào quang rực rỡ dưới ánh mặt trời.
This diamond refracts a dazzling brilliance in the sunlight.
他用自己的努力,书写了璀璨的一生。
Ông dùng nỗ lực của chính mình để viết nên một cuộc đời huy hoàng rực rỡ.
Through his own efforts, he wrote a brilliant life story.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây