西瓜汁
—
Gợi nhớ
Từ "西瓜汁" (xīguāzhī) mang nghĩa "Nước ép dưa hấu", kết hợp bởi 西 (xī - tây): "phía tây" + 瓜 (guā - qua): "Quả dưa" + 汁 (zhī - trấp): "nước ép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 西: Hình ảnh chiếc tổ chim trên cành cây khi đàn chim bay về nghỉ lúc mặt trời lặn gợi nhớ hướng phía tây (西). • Chữ 瓜: Hình quả dưa tròn treo lủng lẳng trên dây leo, trái cây mọng nước mát lành, quả dưa 瓜. • Chữ 汁: Gom đủ mười phần (十) tinh chất nước ngọt lành (氵) từ hoa quả hay xương hầm tạo thành món nước ép, nước dùng đậm đà (汁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 西瓜汁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nước ép dưa hấu
Ví dụ (3)
夏天天气炎热,喝一杯冰镇的西瓜汁真是太解暑了。
Mùa hè thời tiết nóng nực, uống một ly nước ép dưa hấu ướp lạnh thật sự quá giải nhiệt.
The weather is hot in summer, and drinking a glass of iced watermelon juice is really refreshing.
我用榨汁机给自己鲜榨了一杯西瓜汁,没有加任何糖。
Tôi dùng máy ép trái cây tự ép một ly nước ép dưa hấu tươi, không thêm bất kỳ loại đường nào.
I squeezed a glass of fresh watermelon juice for myself with a juicer without adding any sugar.
这家饮品店的招牌就是西瓜汁,每天都能卖出几百杯。
Món đặc trưng của quán đồ uống này chính là nước ép dưa hấu, mỗi ngày có thể bán ra hàng trăm ly.
The signature drink of this beverage shop is watermelon juice, selling hundreds of cups every day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây