甜菜根汁
—
Gợi nhớ
Từ "甜菜根汁" (tián cài gēn zhī) nghĩa là "Nước ép củ dền", ghép bởi: 甜 (tián): Ngọt + 菜 (cài): Món ăn + 根 (gēn): Rễ + 汁 (zhī): nước ép.
Thành phần cấu tạo
甜菜根汁
Nước ép củ dền
舌
甘
艹
采
木
艮
Phân tích từ 甜菜根汁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nước ép củ dền
Ví dụ (3)
每天早上喝一杯甜菜根汁,对改善血液循环非常有帮助。
Mỗi sáng uống một cốc nước ép củ dền rất hữu ích cho việc cải thiện tuần hoàn máu.
Drinking a glass of beetroot juice every morning is very helpful for improving blood circulation.
有些运动员在比赛前会饮用甜菜根汁以提高体能和耐力。
Một số vận động viên sẽ uống nước ép củ dền trước khi thi đấu để nâng cao thể lực và sức bền.
Some athletes drink beetroot juice before competitions to improve physical fitness and endurance.
这个牌子的甜菜根汁是纯天然无添加的,口感偏甜而且不涩。
Nước ép củ dền của thương hiệu này hoàn toàn tự nhiên không chất phụ gia, có vị hơi ngọt và không bị chát.
This brand of beetroot juice is pure and natural with no additives, tastes slightly sweet and not astringent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây