ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
嗝
gé
Tiếng ợ, tiếng nấc
Hán việt: cách
丨フ一一丨フ一丨フ丶ノ一丨
13
—

Gợi nhớ

Từ trong miệng (口) bật ra tiếng hơi dội lên như tiếng sôi từ chiếc nồi ba chân (鬲), tạo thành tiếng ợ, tiếng nấc (嗝).

Thành phần cấu tạo

嗝
gé
Tiếng ợ, tiếng nấc
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
鬲
Bộ Cách
Nồi ba chân / âm đọc (bên phải)

Từ ghép (1)

Định nghĩa (2)

1
Thán từ
Nghĩa:Tiếng ợ, tiếng nấc
Ví dụ (5)
tā他chībǎo吃饱hòu后dǎ打le了gè个“gé嗝”。
Anh ấy sau khi ăn no đã ợ một tiếng.
He burped after eating his fill.
hē喝le了bīng冰qìshuǐ汽水,rěn忍bú不zhù住dǎ打“gé嗝”。
Uống nước ngọt lạnh, không kìm được ợ một tiếng.
Drank cold soda and couldn't help hiccuping.
chī吃tài太kuài快dǎqǐ打起le了“gé嗝”。
Ăn quá nhanh bị nấc lên.
Ate too fast and started hiccuping.
hē喝yì一kǒushuǐ口水néng能zhǐ止zhù住dǎgé打嗝。
Uống một ngụm nước có thể chặn bớt cơn nấc.
Drinking a sip of water can stop hiccups.
tā他yìzhí一直zài在dǎgé打嗝bù不zhǐ止。
Anh ấy cứ liên tục bị cơn nấc không ngừng.
He kept hiccuping non-stop.
2
Danh từ
Nghĩa:Cơn nấc, sự ợ hơi

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây