嗝
丨フ一一丨フ一丨フ丶ノ一丨
13
—
Gợi nhớ
Từ trong miệng (口) bật ra tiếng hơi dội lên như tiếng sôi từ chiếc nồi ba chân (鬲), tạo thành tiếng ợ, tiếng nấc (嗝).
Thành phần cấu tạo
嗝
Tiếng ợ, tiếng nấc
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
鬲
Bộ Cách
Nồi ba chân / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (20)
Định nghĩa (2)
1
Thán từ
Nghĩa:Tiếng ợ, tiếng nấc
Ví dụ (5)
他吃饱后打了个“嗝”。
Anh ấy sau khi ăn no đã ợ một tiếng.
He burped after eating his fill.
喝了冰汽水,忍不住打“嗝”。
Uống nước ngọt lạnh, không kìm được ợ một tiếng.
Drank cold soda and couldn't help hiccuping.
吃太快打起了“嗝”。
Ăn quá nhanh bị nấc lên.
Ate too fast and started hiccuping.
喝一口水能止住打嗝。
Uống một ngụm nước có thể chặn bớt cơn nấc.
Drinking a sip of water can stop hiccups.
他一直在打嗝不止。
Anh ấy cứ liên tục bị cơn nấc không ngừng.
He kept hiccuping non-stop.
2
Danh từ
Nghĩa:Cơn nấc, sự ợ hơi
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây