爿
フ丨一ノ
4
—
Gợi nhớ
Khúc gỗ lớn được chẻ dọc thành từng tấm ván phẳng (爿) để dựng vách ngăn cho các cửa tiệm và đóng giường nằm (爿).
Thành phần cấu tạo
爿
Tấm, mảnh, tiệm (lượng từ chữ Hán cổ)
爿
Bộ Tường
Mảnh gỗ chẻ đôi dùng đóng giường hoặc vách tiệm
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (9)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tấm, mảnh, tiệm (lượng từ chữ Hán cổ)
Ví dụ (3)
他在街角开了一爿小水果店。
Anh ấy ở góc phố mở một quán cửa hàng trái cây nhỏ.
He opened a small fruit shop at the street corner.
一爿店面虽然不大,但生意很好。
Một quán mặt tiền tuy không lớn, nhưng kinh doanh rất tốt.
Although a shop is not big, business is very good.
古书里常用“一爿”来数店铺。
Trong sách cổ thường dùng "nhất bàn" để đếm tiệm hàng.
Ancient books often use 'one pan' to count shops.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây