ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
爿
pán
Tấm, mảnh, tiệm (lượng từ chữ Hán cổ)
Hán việt: tường
フ丨一ノ
4
—

Gợi nhớ

Khúc gỗ lớn được chẻ dọc thành từng tấm ván phẳng (爿) để dựng vách ngăn cho các cửa tiệm và đóng giường nằm (爿).

Thành phần cấu tạo

爿
pán
Tấm, mảnh, tiệm (lượng từ chữ Hán cổ)
爿
Bộ Tường
Mảnh gỗ chẻ đôi dùng đóng giường hoặc vách tiệm

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Tấm, mảnh, tiệm (lượng từ chữ Hán cổ)
Ví dụ (3)
tā他zài在jiējiǎo街角kāi开le了yì一pán爿xiǎo小shuǐguǒ水果diàn店。
Anh ấy ở góc phố mở một quán cửa hàng trái cây nhỏ.
He opened a small fruit shop at the street corner.
yì一pán爿diàn店miàn面suīrán虽然bú不dà大,dàn但shēngyì生意hěn很hǎo好。
Một quán mặt tiền tuy không lớn, nhưng kinh doanh rất tốt.
Although a shop is not big, business is very good.
gǔ古shū书lǐ里chángyòng常用“yì一pán爿”lái来shǔ数diànpù店铺。
Trong sách cổ thường dùng "nhất bàn" để đếm tiệm hàng.
Ancient books often use 'one pan' to count shops.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây