皋
ノ丨フ一一一ノ丶一丨
10
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Nơi có sắc nước trắng xóa (白) vỗ nhẹ vào triền đất nhô cao (夲) tạo nên vùng bờ nước và bãi ven sông thoáng đãng (皋).
Thành phần cấu tạo
皋
bờ nước, bãi ven sông; đầm lầy
白
Bộ Bạch
Màu trắng, sáng rõ (phía trên)
夲
Chữ Thao
Tiến nhanh về phía trước / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (8)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bờ nước, bãi ven sông; đầm lầy
Ví dụ (5)
鹤鸣九皋,声闻于天。
Chim hạc kêu ở vùng đầm lầy sâu thẳm, tiếng vang thấu tận trời cao.
The crane cries from the marshes, and its voice is heard in the heavens.
春日漫步于江皋,微风拂面,令人心旷神怡。
Ngày xuân dạo bước trên bờ sông, cơn gió nhẹ mơn trớn qua khuôn mặt khiến lòng người sảng khoái.
Strolling along the riverbank on a spring day, with the gentle breeze brushing one's face, is utterly refreshing.
夕阳西下,牛羊在泽皋边悠闲地吃草。
Hoàng hôn buông xuống, đàn trâu cừu đang thong thả gặm cỏ bên bờ đầm lầy.
As the sun set in the west, cattle and sheep grazed leisurely by the waterside.
亭皋木叶下,陇首秋云飞。
Lá cây rụng xuống bến nước, mây thu bay lượn trên đỉnh đồi.
By the waterside pavilion, the leaves are falling; over the mountain ridge, autumn clouds drift.
这片广阔的水皋曾是候鸟栖息的天堂。
Vùng đầm lầy rộng lớn này từng là thiên đường cư trú của các loài chim di cư.
This vast wetland was once a paradise for migratory birds.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây