腰部
—
Gợi nhớ
Từ "腰部" (yāo bù) nghĩa là "Vùng eo, phần thắt lưng", ghép bởi: 腰 (yāo): eo + 部 (bù): bộ.
Thành phần cấu tạo
腰部
Vùng eo, phần thắt lưng
月
要
咅
阝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Vùng eo, phần thắt lưng
Ví dụ (3)
久坐容易引起腰部酸痛。
Ngồi lâu dễ gây ra đau mỏi vùng eo.
Sitting for a long time easily causes soreness in the waist area.
这条裤子的腰部有点紧。
Vùng eo của chiếc quần này hơi chật.
The waist part of these pants is a bit tight.
做拉伸运动对腰部健康有好。
Tập động tác giãn cơ có lợi cho sức khỏe vùng eo.
Stretching exercises are good for waist health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây