ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
腰部
yāo bù
Vùng eo, phần thắt lưng
Hán việt: yêu bộ
—

Gợi nhớ

Từ "腰部" (yāo bù) nghĩa là "Vùng eo, phần thắt lưng", ghép bởi: 腰 (yāo): eo + 部 (bù): bộ.

Thành phần cấu tạo

腰部
yāo bù
Vùng eo, phần thắt lưng
月
要
咅
阝

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Vùng eo, phần thắt lưng
Ví dụ (3)
jiǔzuò久坐róngyì容易yǐnqǐ引起yāobù腰部suāntòng酸痛。
Ngồi lâu dễ gây ra đau mỏi vùng eo.
Sitting for a long time easily causes soreness in the waist area.
zhè这tiáo条kùzi裤子de的yāobù腰部yǒudiǎn有点jǐn紧。
Vùng eo của chiếc quần này hơi chật.
The waist part of these pants is a bit tight.
zuò做lāshēn拉伸yùndòng运动duì对yāobù腰部jiànkāng健康yǒu有hǎo好。
Tập động tác giãn cơ có lợi cho sức khỏe vùng eo.
Stretching exercises are good for waist health.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây