ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
語句
yǔ jù
tuyên bố
Hán việt: ngữ câu
—

Gợi nhớ

Từ "語句" (yǔ jù) mang nghĩa "tuyên bố", kết hợp bởi 語 (yǔ - ngữ): "ngôn ngữ" + 句 (jù - câu): "câu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 語: Những lời nói (言) mà chính bản thân ta (吾) dùng để giãi bày tâm tư và đối đáp mỗi ngày kết tinh thành ngôn ngữ, lời nói (語). • Chữ 句: Những lời từ miệng (口) nói ra được gói ghém (勹) trọn vẹn ý nghĩa từ đầu đến cuối tạo thành một câu văn, câu nói (句).

Thành phần cấu tạo

語句
yǔ jù
tuyên bố
語
yǔ • ngữ
ngôn ngữ
言
Bộ Ngôn
Lời nói, ngôn từ
吾
Chữ Ngô
Ta, chính bản thân mình
句
jù • câu
câu
勹
Bộ Bao
Bao bọc (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây