語句
—
Gợi nhớ
Từ "語句" (yǔ jù) mang nghĩa "tuyên bố", kết hợp bởi 語 (yǔ - ngữ): "ngôn ngữ" + 句 (jù - câu): "câu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 語: Những lời nói (言) mà chính bản thân ta (吾) dùng để giãi bày tâm tư và đối đáp mỗi ngày kết tinh thành ngôn ngữ, lời nói (語). • Chữ 句: Những lời từ miệng (口) nói ra được gói ghém (勹) trọn vẹn ý nghĩa từ đầu đến cuối tạo thành một câu văn, câu nói (句).
Thành phần cấu tạo
語句
tuyên bố
語
言
Bộ Ngôn
Lời nói, ngôn từ
吾
Chữ Ngô
Ta, chính bản thân mình
句
勹
Bộ Bao
Bao bọc (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)
Phân tích từ 語句
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tuyên bố
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây