ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
鸿沟
hóng gōu
Hố sâu ngăn cách, ranh giới rõ rệt
Hán việt: hồng câu
—

Gợi nhớ

Từ "鸿沟" (hóng gōu) mang nghĩa "Hố sâu ngăn cách, ranh giới rõ rệt", kết hợp bởi 鸿 (hóng - hồng): "chim nhạn lớn" + 沟 (gōu - câu): "mương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鸿: Loài chim lớn (鸟) sải cánh bay vượt qua dòng sông Giang rộng mênh mông (江) chính là chim hồng, chim nhạn lớn (鸿). • Chữ 沟: Dòng nước mát (氵) chảy uốn lượn vòng quanh (勾) các bờ ruộng để dẫn nước tưới tiêu chính là con mương, kênh nước (沟).

Thành phần cấu tạo

鸿沟
hóng gōu
Hố sâu ngăn cách, ranh giới rõ rệt
鸿
hóng • hồng
chim nhạn lớn
江
Chữ Giang
Sông / âm đọc (bên trái)
鸟
Bộ Điểu (giản thể)
Con chim (bên phải)
沟
gōu • câu
mương
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
勾
Câu
Móc / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Hố sâu ngăn cách, ranh giới rõ rệt
Ví dụ (3)
pínfù贫富zhījiān之间de的hónggōu鸿沟zhèngzài正在jìnyíbù进一步kuòdà扩大。
Khoảng cách giàu nghèo đang ngày càng nới rộng.
The gulf between the rich and the poor is widening further.
liǎngdài两代rén人zhījiān之间cúnzài存在zhe着nányǐ难以yúyuè逾越de的dàijì代际hónggōu鸿沟。
Giữa hai thế hệ tồn tại một hố sâu ngăn cách thế hệ khó lòng vượt qua.
There is an insurmountable generational gap between the two generations.
zhè这cì次tánpàn谈判xiāochú消除le了liǎng两jiā家gōngsī公司zhījiān之间de的hónggōu鸿沟。
Cuộc đàm phán lần này đã xóa bỏ ranh giới ngăn cách giữa hai công ty.
This negotiation bridged the divide between the two companies.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây