鸿沟
—
Gợi nhớ
Từ "鸿沟" (hóng gōu) mang nghĩa "Hố sâu ngăn cách, ranh giới rõ rệt", kết hợp bởi 鸿 (hóng - hồng): "chim nhạn lớn" + 沟 (gōu - câu): "mương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鸿: Loài chim lớn (鸟) sải cánh bay vượt qua dòng sông Giang rộng mênh mông (江) chính là chim hồng, chim nhạn lớn (鸿). • Chữ 沟: Dòng nước mát (氵) chảy uốn lượn vòng quanh (勾) các bờ ruộng để dẫn nước tưới tiêu chính là con mương, kênh nước (沟).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 鸿沟
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hố sâu ngăn cách, ranh giới rõ rệt
Ví dụ (3)
贫富之间的鸿沟正在进一步扩大。
Khoảng cách giàu nghèo đang ngày càng nới rộng.
The gulf between the rich and the poor is widening further.
两代人之间存在着难以逾越的代际鸿沟。
Giữa hai thế hệ tồn tại một hố sâu ngăn cách thế hệ khó lòng vượt qua.
There is an insurmountable generational gap between the two generations.
这次谈判消除了两家公司之间的鸿沟。
Cuộc đàm phán lần này đã xóa bỏ ranh giới ngăn cách giữa hai công ty.
This negotiation bridged the divide between the two companies.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây