ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
沟壑
gōu hè
Khe rãnh, hào rãnh, thung lũng sâu
Hán việt: câu hác
—

Gợi nhớ

Từ "沟壑" (gōu hè) mang nghĩa "Khe rãnh, hào rãnh, thung lũng sâu", kết hợp bởi 沟 (gōu - câu): "mương" + 壑 (hè - hác): "Rãnh / Khe hẻm / Hào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沟: Dòng nước mát (氵) chảy uốn lượn vòng quanh (勾) các bờ ruộng để dẫn nước tưới tiêu chính là con mương, kênh nước (沟). • Chữ 壑: Vùng đất (土) bị dòng nước xói mòn khoét sâu xuống thành thung lũng (㕡) tạo nên khe núi sâu, hào rãnh (壑).

Thành phần cấu tạo

沟壑
gōu hè
Khe rãnh, hào rãnh, thung lũng sâu
沟
gōu • câu
mương
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
勾
Câu
Móc / âm đọc (bên phải)
壑
hè • hác
Rãnh / Khe hẻm / Hào
㕡
Chữ Hác
Khe sâu, thung lũng (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất đai (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Khe rãnh, hào rãnh, thung lũng sâu
Ví dụ (3)
yǔshuǐ雨水zài在huángtǔgāoyuán黄土高原shàng上chōng冲shuā刷chū出yì一tiáo条tiáo条shēnqiǎn深浅bù不yī一de的gōuhè沟壑。
Nước mưa xói mòn trên cao nguyên Hoàng Thổ tạo thành những khe rãnh nông sâu khác nhau.
Rainwater has carved out gullies of varying depths across the Loess Plateau.
suìyuè岁月zài在tā他de的liǎn脸shàng上kèxià刻下le了rú如gōuhè沟壑bān般de的zhòuwén皱纹。
Năm tháng đã khắc lên khuôn mặt ông những nếp nhăn sâu như khe rãnh.
The years have etched gully-like wrinkles onto his face.
shānlù山路páng旁biànshì便是shēnbújiàndǐ深不见底de的gōuhè沟壑,lìngrén令人dǎnzhànxīnjīng胆战心惊。
Bên cạnh đường núi là thung lũng sâu không thấy đáy, khiến người ta khiếp sợ.
Right beside the mountain road lies a bottomless ravine, which is terrifying.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây