沟壑
—
Gợi nhớ
Từ "沟壑" (gōu hè) mang nghĩa "Khe rãnh, hào rãnh, thung lũng sâu", kết hợp bởi 沟 (gōu - câu): "mương" + 壑 (hè - hác): "Rãnh / Khe hẻm / Hào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沟: Dòng nước mát (氵) chảy uốn lượn vòng quanh (勾) các bờ ruộng để dẫn nước tưới tiêu chính là con mương, kênh nước (沟). • Chữ 壑: Vùng đất (土) bị dòng nước xói mòn khoét sâu xuống thành thung lũng (㕡) tạo nên khe núi sâu, hào rãnh (壑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 沟壑
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Khe rãnh, hào rãnh, thung lũng sâu
Ví dụ (3)
雨水在黄土高原上冲刷出一条条深浅不一的沟壑。
Nước mưa xói mòn trên cao nguyên Hoàng Thổ tạo thành những khe rãnh nông sâu khác nhau.
Rainwater has carved out gullies of varying depths across the Loess Plateau.
岁月在他的脸上刻下了如沟壑般的皱纹。
Năm tháng đã khắc lên khuôn mặt ông những nếp nhăn sâu như khe rãnh.
The years have etched gully-like wrinkles onto his face.
山路旁便是深不见底的沟壑,令人胆战心惊。
Bên cạnh đường núi là thung lũng sâu không thấy đáy, khiến người ta khiếp sợ.
Right beside the mountain road lies a bottomless ravine, which is terrifying.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây