ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
繁星
fán xīng
Muôn vàn vì sao
Hán việt: phồn tinh
—

Gợi nhớ

Từ "繁星" (fán xīng) mang nghĩa "Muôn vàn vì sao", kết hợp bởi 繁 (fán - phồn): "phức tạp" + 星 (xīng - tinh): "sao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 繁: Hàng trăm sợi tơ (糸) đan tết nhanh tay (敏) chồng chéo lên nhau tạo thành họa tiết vô cùng rậm rạp, phức tạp, phồn thịnh (繁). • Chữ 星: Tinh hoa của mặt trời (日) sản sinh (生) ra muôn vàn đốm sáng lấp lánh trên bầu trời đêm, chính là ngôi sao (星).

Thành phần cấu tạo

繁星
fán xīng
Muôn vàn vì sao
繁
fán • phồn
phức tạp
敏
Mẫn (biến thể)
Nhanh (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ (phía dưới)
星
xīng • tinh
sao
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía trên)
生
Sinh
Sinh ra / âm đọc (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây