繁星
—
Gợi nhớ
Từ "繁星" (fán xīng) mang nghĩa "Muôn vàn vì sao", kết hợp bởi 繁 (fán - phồn): "phức tạp" + 星 (xīng - tinh): "sao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 繁: Hàng trăm sợi tơ (糸) đan tết nhanh tay (敏) chồng chéo lên nhau tạo thành họa tiết vô cùng rậm rạp, phức tạp, phồn thịnh (繁). • Chữ 星: Tinh hoa của mặt trời (日) sản sinh (生) ra muôn vàn đốm sáng lấp lánh trên bầu trời đêm, chính là ngôi sao (星).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 繁星
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây