诸侯
—
Gợi nhớ
Từ "诸侯" (zhū hóu) mang nghĩa "chư hầu", kết hợp bởi 诸 (zhū - chư): "Mọi" + 侯 (hóu - hầu): "Hầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诸: Những lời nói (讠) nhắn nhủ đến từng người (者) trong cuộc họp được gửi tới tất cả mọi người, các vị (诸). • Chữ 侯: Bậc võ tướng (亻) tài ba giương cung bắn mũi tên (矢) trúng đích được nhà vua sắc phong tước Hầu cao quý (侯).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 诸侯
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chư hầu
Ví dụ (3)
周天子分封诸侯以巩固统治。
Chu Thiên Tử phong đất cho các chư hầu để củng cố quyền thống trị.
The King of Zhou granted fiefs to feudal lords to consolidate his rule.
春秋战国时期,各路诸侯互相争霸。
Thời kỳ Xuân Thu Chiến Quốc, các chư hầu khắp nơi tranh giành bá chủ.
During the Spring and Autumn and Warring States periods, various feudal lords vied with one another for hegemony.
秦国最终扫平了其他诸侯国,统一了天下。
Nước Tần cuối cùng đã dẹp tan các nước chư hầu khác, thống nhất thiên hạ.
The State of Qin eventually wiped out the other vassal states and unified the country.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây