诸如
—
Gợi nhớ
Từ "诸如" (zhū rú) mang nghĩa "như là, ví dụ như, chẳng hạn như", kết hợp bởi 诸 (zhū - chư): "Mọi" + 如 (rú - như): "như". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诸: Những lời nói (讠) nhắn nhủ đến từng người (者) trong cuộc họp được gửi tới tất cả mọi người, các vị (诸). • Chữ 如: Lời nói từ cái miệng (口) dịu dàng và mềm mỏng như tâm tính người phụ nữ (女) thì mọi việc đều thuận theo như ý, như là (如).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 诸如
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:như là, ví dụ như, chẳng hạn như
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây