ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
诸如
zhū rú
như là, ví dụ như, chẳng hạn như
Hán việt: chư như
—

Gợi nhớ

Từ "诸如" (zhū rú) mang nghĩa "như là, ví dụ như, chẳng hạn như", kết hợp bởi 诸 (zhū - chư): "Mọi" + 如 (rú - như): "như". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诸: Những lời nói (讠) nhắn nhủ đến từng người (者) trong cuộc họp được gửi tới tất cả mọi người, các vị (诸). • Chữ 如: Lời nói từ cái miệng (口) dịu dàng và mềm mỏng như tâm tính người phụ nữ (女) thì mọi việc đều thuận theo như ý, như là (如).

Thành phần cấu tạo

诸如
zhū rú
như là, ví dụ như, chẳng hạn như
诸
zhū • chư
Mọi
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
者
Giả
Người, kẻ / âm đọc (bên phải)
如
rú • như
như
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (nằm bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
—
Nghĩa:như là, ví dụ như, chẳng hạn như

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây