宅邸
—
Gợi nhớ
Từ "宅邸" (zhái dǐ) mang nghĩa "biệt thự, dinh thự", kết hợp bởi 宅 (zhái - trạch): "nhà cửa" + 邸 (dǐ - để): "dinh thự chính thức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宅: Dưới mái nhà (宀) ấm cúng, con người tìm thấy nơi nương tựa gửi gắm (乇) cuộc sống bình yên qua năm tháng là ngôi nhà, gia trạch (宅). • Chữ 邸: Khu đất cao ráo trong kinh thành (阝) có nền móng vững chắc (氐) dành riêng cho bậc vương hầu cư ngụ gọi là dinh thự (邸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 宅邸
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:biệt thự, dinh thự
Ví dụ (3)
这座古老的宅邸曾经属于一位清朝的高官。
Dinh thự cổ kính này từng thuộc về một vị quan to triều nhà Thanh.
This ancient mansion once belonged to a high-ranking official of the Qing Dynasty.
总统的私人宅邸戒备森严,普通人无法接近。
Dinh thự riêng của tổng thống được canh phòng nghiêm ngặt, người thường không thể tiếp cận.
The president's private residence is heavily guarded, and ordinary people cannot get close.
许多富豪在这片风景秀丽的山区建造了豪华宅邸。
Nhiều phú hào đã xây dựng những dinh thự sang trọng tại vùng núi phong cảnh hữu tình này.
Many wealthy people have built luxurious mansions in this scenic mountain area.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây