羽翼
—
Gợi nhớ
Từ "羽翼" (yǔ yì) mang nghĩa "cánh chim, vây cánh, trợ thủ", kết hợp bởi 羽 (yǔ - vũ): "lông vũ" + 翼 (yì - dực): "Cánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 羽: Hai cánh chim với những lớp lông mềm mại xếp song song bên nhau vỗ nhẹ trong gió tạo nên hình ảnh đôi cánh lông vũ (羽). • Chữ 翼: Lông vũ (羽) khác (異) biệt mọc ra, đôi cánh bay cao, cánh 翼.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cánh chim, vây cánh, trợ thủ
Ví dụ (3)
雏鹰只有羽翼丰满后,才能独立飞向高空。
Chim ưng non chỉ sau khi đủ lông đủ cánh mới có thể tự bay vút lên trời cao.
Only when a young eagle is full-fledged can it fly high into the sky on its own.
在导师的羽翼庇护下,他顺利完成了研究。
Dưới sự che chở của người hướng dẫn, anh ấy đã hoàn thành nghiên cứu một cách thuận lợi.
Under his advisor's wing, he smoothly completed his research.
经过几年的发展,他的公司已经丰满了羽翼,准备进军海外。
Sau vài năm phát triển, công ty của anh ấy đã đủ lông đủ cánh, chuẩn bị tiến quân ra nước ngoài.
After several years of development, his company has become full-fledged and is ready to expand overseas.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây