ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
胸脯
xiōng pú
ngực
Hán việt: hung phủ
—

Gợi nhớ

Từ "胸脯" (xiōng pú) mang nghĩa "ngực", kết hợp bởi 胸 (xiōng - hung): "Ngực" + 脯. Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胸: Phần cơ thể bằng xương thịt (月) bao bọc và che chở cho lồng ngực (匈) bên trong chính là bộ ngực, tấm lòng (胸).

Thành phần cấu tạo

胸脯
xiōng pú
ngực
胸
xiōng • hung
Ngực
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
匈
Chữ Hung
ngực, lồng ngực (bên phải)
脯
phủ

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:ngực
Ví dụ (3)
tā他pāi拍zhe着xiōngpú胸脯xiàng向jīnglǐ经理bǎozhèng保证,yídìng一定huì会ànshí按时wánchéng完成rènwù任务。
Anh ấy vỗ ngực bảo đảm với giám đốc rằng nhất định sẽ hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
He patted his chest and assured the manager that he would definitely complete the task on time.
zhè这zhī只xióngyīng雄鹰pāidǎ拍打zhe着kuānkuò宽阔de的xiōngpú胸脯,zhǎnchì展翅fēi飞xiàng向lántiān蓝天。
Con đại bàng dũng mãnh này vỗ vào bộ ngực rộng lớn, tung cánh bay lên bầu trời xanh.
Beating its broad chest, the mighty eagle spread its wings and flew into the blue sky.
yéye爷爷tǐngqǐ挺起xiōngpú胸脯,xiǎnde显得jīngshéndǒusǒu精神抖擞。
Ông nội ưỡn ngực lên, trông vô cùng phấn chấn, tinh anh.
Grandpa puffed out his chest, looking full of vigor and vitality.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây