胸脯
—
Gợi nhớ
Từ "胸脯" (xiōng pú) mang nghĩa "ngực", kết hợp bởi 胸 (xiōng - hung): "Ngực" + 脯. Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胸: Phần cơ thể bằng xương thịt (月) bao bọc và che chở cho lồng ngực (匈) bên trong chính là bộ ngực, tấm lòng (胸).
Thành phần cấu tạo
胸脯
ngực
胸
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
匈
Chữ Hung
ngực, lồng ngực (bên phải)
脯
Phân tích từ 胸脯
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ngực
Ví dụ (3)
他拍着胸脯向经理保证,一定会按时完成任务。
Anh ấy vỗ ngực bảo đảm với giám đốc rằng nhất định sẽ hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
He patted his chest and assured the manager that he would definitely complete the task on time.
这只雄鹰拍打着宽阔的胸脯,展翅飞向蓝天。
Con đại bàng dũng mãnh này vỗ vào bộ ngực rộng lớn, tung cánh bay lên bầu trời xanh.
Beating its broad chest, the mighty eagle spread its wings and flew into the blue sky.
爷爷挺起胸脯,显得精神抖擞。
Ông nội ưỡn ngực lên, trông vô cùng phấn chấn, tinh anh.
Grandpa puffed out his chest, looking full of vigor and vitality.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây