肆虐
—
Gợi nhớ
Từ "肆虐" (sì nüè) mang nghĩa "tàn phá", kết hợp bởi 肆 (sì - tứ): "phóng túng" + 虐 (nüè - ngược): "ngược đãi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 肆: Cầm cây bút (聿) vung viết những nét chữ dài (镸) bung tỏa không theo khuôn phép nào thể hiện sự buông thả, phóng túng, cửa hàng (肆). • Chữ 虐: Chúa sơn lâm mang vằn hổ dữ tợn (虍) giơ vuốt sắc cào xé con mồi thể hiện sự tàn bạo, ngược đãi (虐).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 肆虐
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tàn phá
Ví dụ (3)
暴风雨肆虐了整个沿海城市。
Cơn bão đã hoành hành và tàn phá toàn bộ thành phố ven biển.
The storm wreaked havoc across the entire coastal city.
病毒在世界各地肆虐,威胁着人们的健康。
Vi-rút hoành hành khắp thế giới, đe dọa sức khỏe của con người.
The virus is raging all over the world, threatening people's health.
洪水肆虐过的地方,一片狼藉。
Nơi lũ lụt quét qua hoành hành, mọi thứ đều hoang tàn đổ nát.
Everywhere the flood ravaged was left in utter ruin.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây