ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
魔咒
mó zhòu
lời nguyền
Hán việt: ma chú
—

Gợi nhớ

Từ "魔咒" (mó zhòu) mang nghĩa "lời nguyền", kết hợp bởi 魔 (mó - ma): "Quỷ" + 咒 (zhòu - chú): "nguyền rủa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 魔: Quỷ (鬼) ma (麻) quái ám, thế lực đen tối, ma thuật 魔. • Chữ 咒: Hai cái miệng (口口) quỳ trước chiếc án nhỏ (几) lâm râm đọc những lời cầu khấn huyền bí, gọi là niệm chú, nguyền rủa (咒).

Thành phần cấu tạo

魔咒
mó zhòu
lời nguyền
魔
mó • ma
Quỷ
麻
Bộ Ma
Gai / âm đọc (phía trên)
鬼
Bộ Quỷ
Quỷ (phía dưới)
咒
zhòu • chú
nguyền rủa
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trên, hai lần)
几
Bộ Kỷ
Àn (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:lời nguyền
Ví dụ (3)
chuánshuō传说zhǐyǒu只有zhēn真ài爱zhī之wěn吻cái才néng能dǎpò打破zhè这gè个mózhòu魔咒。
Truyền thuyết nói rằng chỉ có nụ hôn của tình yêu chân thật mới có thể phá vỡ lời nguyền này.
Legend has it that only true love's kiss can break this curse.
jīngguò经过wánqiáng顽强pīnbó拼搏,qiúduì球队zhōngyú终于dǎpò打破le了liánxù连续shínián十年bú不shèng胜de的mózhòu魔咒。
Sau những nỗ lực kiên trì chiến đấu, đội bóng cuối cùng đã phá vỡ lời nguyền mười năm liên tiếp không thắng.
Through tenacious effort, the team finally broke the curse of a ten-year winless streak.
tā他gǎnjué感觉zìjǐ自己xiànrù陷入le了yí一gè个wúfǎ无法bǎituō摆脱de的shībài失败mózhòu魔咒。
Anh ấy cảm giác bản thân rơi vào một lời nguyền thất bại không cách nào thoát ra.
He felt trapped in an inescapable curse of failure.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây