ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
高唱
gāo chàng
hát vang, xướng cao, hô vang
Hán việt: cao xướng
—

Gợi nhớ

Từ "高唱" (gāo chàng) mang nghĩa "hát vang, xướng cao, hô vang", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 唱 (chàng - xướng): "hát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 唱: Miệng (口) cất lên tiếng hát rạng rỡ (昌), giai điệu tươi sáng vang lên, mở miệng ca hát (唱).

Thành phần cấu tạo

高唱
gāo chàng
hát vang, xướng cao, hô vang
高
gāo • cao
cao
高
Bộ Cao
Hình tòa nhà cao, cổng thành cao
唱
chàng • xướng
hát
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
昌
Xương
Sáng, thịnh vượng / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:hát vang, xướng cao, hô vang
Ví dụ (3)
wǎnhuì晚会jiéshù结束shí时,quán全chǎng场guānzhòng观众qǐlì起立gāochàng高唱guógē国歌。
Khi buổi tối kết thúc, toàn bộ khán giả đứng dậy hát vang quốc ca.
At the end of the evening gala, the entire audience stood up and sang the national anthem loudly.
háizi孩子men们shǒu手lā拉zhuóshǒu着手,zài在cǎodì草地shàng上gāochàng高唱zhe着huānkuài欢快de的érgē儿歌。
Trẻ em tay trong tay, hát vang những bài đồng dao vui tươi trên bãi cỏ.
Hand in hand, the children sang cheerful nursery rhymes loudly on the lawn.
wǒmen我们bù不néng能zhǐ只gāochàng高唱huánbǎo环保kǒuhào口号,gèng更yào要luòshí落实dào到shíjì实际xíngdòng行动zhōng中。
Chúng ta không thể chỉ hô vang các khẩu hiệu bảo vệ môi trường, mà hơn thế nữa phải hiện thực hóa bằng hành động thực tế.
We cannot just chant environmental slogans loudly; we must also put them into practical action.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây