锋芒
—
Gợi nhớ
Từ "锋芒" (fēng máng) mang nghĩa "Mũi nhọn (vũ khí); sự sắc sảo, tài năng lộ rõ ra bên ngoài", kết hợp bởi 锋 (fēng - phong): "mũi nhọn" + 芒 (máng - mang): "râu hạt lúa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 锋: Thanh kim loại (钅) được rèn sắc bén để chạm trán, đối đầu (夆) nơi tuyến đầu chính là mũi nhọn tiên phong (锋). • Chữ 芒: Đầu ngọn lá cỏ (艹) vươn ra sợi râu nhọn hoắt (亡) lấp lánh dưới nắng sớm chính là râu lúa, mũi nhọn, tia sáng (芒).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Mũi nhọn (vũ khí); sự sắc sảo, tài năng lộ rõ ra bên ngoài
Ví dụ (3)
他年轻气盛,处处显露出锋芒。
Anh ấy tuổi trẻ khí thịnh, chỗ nào cũng bộc lộ sự sắc sảo nhạy bén.
Young and vigorous, he displays his sharp edge everywhere.
在商场上,他初露锋芒,赢得了首场胜利。
Trên thương trường, anh ấy vừa mới lộ tài năng đã giành được chiến thắng đầu tiên.
In the business world, he first showed his talent and won his first victory.
成熟的人学会了收敛自己的锋芒。
Người trưởng thành biết cách thu liễm bớt sự sắc sảo, tài năng của bản thân.
Mature people learn to tone down their sharp edge.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây