赌徒
—
Gợi nhớ
Từ "赌徒" (dǔ tú) mang nghĩa "tay cờ bạc", kết hợp bởi 赌 (dǔ - đổ): "cờ bạc" + 徒 (tú - đồ): "học trò". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赌: Kẻ (者) đem hết tiền bạc của cải (贝) ra đặt lên chiếu đỏ đen để cầu may rủi là đang đánh bạc, cá cược (赌). • Chữ 徒: Bước chân (彳) bền bỉ chạy theo (走) thầy trên đường xa là người học trò, đồ đệ đi bộ tầm sư học đạo (徒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 赌徒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tay cờ bạc
Ví dụ (3)
他从一个老实人变成了一个无可救药的赌徒。
Từ một người thành thật, anh ta đã biến thành một con bạc không thể cứu vãn.
He turned from an honest man into a hopeless gambler.
赌徒们在赌场里彻夜不眠地豪赌。
Những kẻ cờ bạc thức trắng đêm sát phạt trong sòng bạc.
The gamblers gambled heavily all night long in the casino without sleeping.
赌徒的心态往往是总想着下一把能赢回来。
Tâm lý của con bạc thường là luôn nghĩ ván sau sẽ gỡ gạc lại được.
A gambler's mindset is often thinking that they can win it all back in the next round.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây