地窖
—
Gợi nhớ
Từ "地窖" (dì jiào) mang nghĩa "hầm đất, hầm chứa đồ", kết hợp bởi 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 窖 (jiào - giao): "Hầm ủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 窖: Đào một cái hang sâu dưới đất (穴) rồi che kín để bảo quản (告) lương thực, rau củ qua mùa đông gọi là hầm ủ (窖).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 地窖
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hầm đất, hầm chứa đồ
Ví dụ (3)
农民把收获的红薯存放在地窖里。
Người nông dân cất giữ khoai lang thu hoạch được dưới hầm đất.
The farmers stored the harvested sweet potatoes in the cellar.
祖父的地窖里藏着许多陈年好酒。
Trong hầm chứa của ông nội cất giữ nhiều loại rượu lâu năm hảo hạng.
Grandfather's cellar holds many fine aged wines.
地窖里阴暗潮湿,适合保存某些蔬菜。
Trong hầm đất tối tăm ẩm ướt, thích hợp để bảo quản một số loại rau củ.
The cellar is dark and damp, making it suitable for preserving certain vegetables.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây