旦夕
—
Gợi nhớ
Từ "旦夕" (dàn xì) mang nghĩa "ngày đêm, sớm tối, chốc lát", kết hợp bởi 旦 (dàn - đán): "Bình minh" + 夕 (xī - tịch): "Đêm tối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旦: Vầng mặt trời (日) từ từ nhô lên khỏi đường chân trời (一) báo hiệu buổi sáng sớm, bình minh (旦). • Chữ 夕: Vầng trăng khuyết vừa ló dạng trên bầu trời khi mặt trời vừa khuất bóng báo hiệu buổi chiều tà và đêm tối (夕).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 旦夕
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ngày đêm, sớm tối, chốc lát
Ví dụ (3)
他的病情恶化,生命危在旦夕。
Bệnh tình của anh ấy chuyển biến xấu, tính mạng nguy kịch trong sớm tối.
His condition worsened, and his life hangs by a thread.
祸福旦夕,谁也无法预料明天会发生什么。
Họa phúc khôn lường (sớm tối), không ai có thể dự liệu ngày mai sẽ xảy ra chuyện gì.
Fortune and misfortune can change overnight; no one can predict what will happen tomorrow.
这项任务不是旦夕之间就能完成的。
Nhiệm vụ này không phải ngày một ngày hai (trong chốc lát) là có thể hoàn thành.
This task cannot be accomplished overnight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây