鄙夷
—
Gợi nhớ
Từ "鄙夷" (bǐ yí) mang nghĩa "khinh thường", kết hợp bởi 鄙 (bǐ - bỉ): "thô tục" + 夷 (yí - di): "dân man rợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鄙: Vùng ấp nhỏ (阝) nằm ở nơi biên viễn xa xôi chỉ có kho lẫm đơn sơ (啚) thường bị người kinh thành coi là quê mùa, thô tục và khinh bỉ (鄙). • Chữ 夷: Người (大) mang cung (弓), dân tộc ngoài biên ải dùng cung tên, dân man rợ (夷).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 鄙夷
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:khinh thường
Ví dụ (3)
面对大家的鄙夷,他感到无地自容。
Đối mặt với sự khinh bỉ của mọi người, anh ta cảm thấy vô cùng xấu hổ không biết giấu mặt vào đâu.
Faced with everyone's disdain, he felt too ashamed to show his face.
她用鄙夷的目光看了一眼那个说谎的人。
Cô ấy nhìn kẻ nói dối đó bằng ánh mắt khinh bỉ.
She cast a contemptuous glance at the liar.
我们不应该因为贫富差距而鄙夷任何人。
Chúng ta không nên khinh bỉ bất kỳ ai chỉ vì khoảng cách giàu nghèo.
We should not look down on anyone with disdain because of a gap in wealth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây