星辰
—
Gợi nhớ
Từ "星辰" (xīngchén) mang nghĩa "ngôi sao, vì tinh tú", kết hợp bởi 星 (xīng - tinh): "sao" + 辰 (chén - thìn): "Nhật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 星: Tinh hoa của mặt trời (日) sản sinh (生) ra muôn vàn đốm sáng lấp lánh trên bầu trời đêm, chính là ngôi sao (星). • Chữ 辰: Chiếc vỏ sò sắc bén được buộc vào cán gỗ (辰) để người nông dân xới đất gieo trồng mỗi độ xuân về ứng với giờ Thìn, chi Thìn (辰).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 星辰
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ngôi sao, vì tinh tú
Ví dụ (5)
夜空中闪烁着无数的星辰。
Bầu trời đêm lấp lánh vô số các vì sao.
Countless stars are twinkling in the night sky.
我们的征途是星辰大海。
Hành trình của chúng ta là biển cả và ngàn sao.
Our journey is to the stars and the sea.
古人通过观测星辰来预测吉凶。
Người xưa dự đoán cát hung bằng cách quan sát các vì sao.
The ancients predicted good and bad fortune by observing the stars.
漫天的星辰在夜空中闪烁着迷人的光芒。
Các vì sao đầy trời nhấp nháy ánh sáng mê hoặc trong bầu trời đêm.
A sky full of stars twinkled with charming light in the night sky.
诗人常以星辰来比喻对美好理想的追求。
Các nhà thơ thường dùng các vì sao để ví von cho việc theo đuổi lý tưởng tốt đẹp.
Poets often use the stars as a metaphor for the pursuit of beautiful ideals.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây