寿星
—
Gợi nhớ
Từ "寿星" (shòuxīng) mang nghĩa "cậu bé sinh nhật", kết hợp bởi 寿 (shòu - thọ): "Tuổi thọ" + 星 (xīng - tinh): "sao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寿: Cuộc đời viên mãn sung túc (丰) được giữ gìn điều độ theo từng tấc thời gian (寸) sẽ hưởng phúc sống lâu, tuổi thọ (寿). • Chữ 星: Tinh hoa của mặt trời (日) sản sinh (生) ra muôn vàn đốm sáng lấp lánh trên bầu trời đêm, chính là ngôi sao (星).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 寿星
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cậu bé sinh nhật
Ví dụ (3)
今天你是寿星,快来许个愿吹蜡烛吧。
Hôm nay bạn là nhân vật chính của ngày sinh nhật, mau lại đây ước một điều ước rồi thổi nến đi.
You're the birthday star today—come make a wish and blow out the candles!
大家纷纷举杯,祝寿星生日快乐,身体健康。
Mọi người lần lượt nâng ly, chúc nhân vật chính của bữa tiệc sinh nhật vui vẻ, sức khỏe dồi dào.
Everyone raised their glasses to wish the birthday person a happy birthday and good health.
画中画着一位捧着仙桃、笑容满面的老寿星。
Trong tranh vẽ một ông Thọ già nua tay nâng quả đào tiên, gương mặt đầy nụ cười.
The painting depicts a beaming God of Longevity holding a celestial peach.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây