ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
废水
fèishuǐ
nước thải
Hán việt: phế thủy
—

Gợi nhớ

Từ "废水" (fèishuǐ) mang nghĩa "nước thải", kết hợp bởi 废 (fèi - phế): "Bãi bỏ" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 废: Căn nhà rộng lớn (广) không còn người chăm sóc đành phát hoang bỏ trống (发), dần bị bãi bỏ và phế bỏ (废). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水).

Thành phần cấu tạo

废水
fèishuǐ
nước thải
废
fèi • phế
Bãi bỏ
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
发
Phát
Phát / âm đọc (phía dưới)
水
shuǐ • thủy
Nước
水
Bộ Thủy
Hình dòng nước chảy, nét giữa là dòng chính, hai bên là tia nước bắn

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:nước thải
Ví dụ (3)
gōngchǎng工厂bù不néng能zhíjiē直接páifàng排放wèijīng未经chǔlǐ处理de的fèishuǐ废水。
Nhà máy không được xả trực tiếp nước thải chưa qua xử lý.
Factories must not directly discharge untreated wastewater.
fèishuǐ废水wūrǎn污染le了héliú河流,dǎozhì导致dàliàng大量yúlèi鱼类sǐwáng死亡。
Nước thải làm ô nhiễm sông ngòi, dẫn đến lượng lớn cá chết.
Wastewater polluted the river, causing a large number of fish to die.
zhèngfǔ政府duì对gōngyè工业fèishuǐ废水páifàng排放yǒu有yángé严格de的xiànzhì限制。
Chính phủ có giới hạn nghiêm ngặt đối với việc xả nước thải công nghiệp.
The government has strict limits on industrial wastewater discharge.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây