ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
肮脏
āngzāng
bẩn thỉu
Hán việt: khảng tạng
—

Gợi nhớ

Từ "肮脏" (āngzāng) mang nghĩa "bẩn thỉu", kết hợp bởi 肮 + 脏 (zāng - tạng): "bẩn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脏: Phần cơ thể bằng xương thịt (月) nếu lăn lộn nơi thôn trang bùn đất (庄) mà không tắm rửa sẽ trở nên dơ bẩn (脏).

Thành phần cấu tạo

肮脏
āngzāng
bẩn thỉu
肮
khảng
脏
zāng • tạng
bẩn
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
庄
Chữ Bành
Làng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:bẩn thỉu
Ví dụ (3)
zhè这jiàn件yīfu衣服tài太āngzāng肮脏le了,xūyào需要mǎshàng马上xǐ洗。
Bộ quần áo này bẩn thỉu quá rồi, cần phải giặt ngay.
This piece of clothing is too filthy and needs to be washed right away.
lājīduī垃圾堆sànfà散发zhe着āngzāng肮脏de的qìwèi气味。
Bãi rác tỏa ra mùi hôi thối bẩn thỉu.
The garbage heap gives off a foul smell.
wǒmen我们bù不yīnggāi应该yòng用āngzāng肮脏de的shǒuduàn手段qù去yíng赢。
Chúng ta không nên dùng thủ đoạn bẩn thỉu để giành chiến thắng.
We shouldn't use dirty tricks to win.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây