肮脏
—
Gợi nhớ
Từ "肮脏" (āngzāng) mang nghĩa "bẩn thỉu", kết hợp bởi 肮 + 脏 (zāng - tạng): "bẩn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脏: Phần cơ thể bằng xương thịt (月) nếu lăn lộn nơi thôn trang bùn đất (庄) mà không tắm rửa sẽ trở nên dơ bẩn (脏).
Thành phần cấu tạo
肮脏
bẩn thỉu
肮
脏
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
庄
Chữ Bành
Làng / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 肮脏
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:bẩn thỉu
Ví dụ (3)
这件衣服太肮脏了,需要马上洗。
Bộ quần áo này bẩn thỉu quá rồi, cần phải giặt ngay.
This piece of clothing is too filthy and needs to be washed right away.
垃圾堆散发着肮脏的气味。
Bãi rác tỏa ra mùi hôi thối bẩn thỉu.
The garbage heap gives off a foul smell.
我们不应该用肮脏的手段去赢。
Chúng ta không nên dùng thủ đoạn bẩn thỉu để giành chiến thắng.
We shouldn't use dirty tricks to win.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây